



Tổng quan về sản phẩm dung dịch axit humic
Dung dịch axit humic là một loại phân bón hữu cơ chất lượng cao, được chiết xuất từ các chất humic tự nhiên có trong leonardite, than nâu hoặc các trầm tích hữu cơ khác. Giàu axit humic và axit fulvic, nó đóng vai trò quan trọng trong việc tăng cường độ phì nhiêu của đất, thúc đẩy sự phát triển của cây trồng và cải thiện năng suất cây trồng.
Bằng cách cải thiện cấu trúc đất và tăng khả năng hấp thụ chất dinh dưỡng, dung dịch axit humic giúp cây trồng hấp thụ các nguyên tố thiết yếu hiệu quả hơn. Đặc tính tạo phức chelate của nó cũng giúp giảm độc tính của đất bằng cách liên kết các kim loại nặng và các chất độc hại khác. Điều này làm cho nó trở thành một giải pháp lý tưởng cho nông nghiệp bền vững, nông nghiệp hữu cơ và phục hồi đất.
Những lợi ích chính bao gồm:
Tăng cường sức khỏe đất: Kích thích hoạt động của vi sinh vật và cải thiện cấu trúc đất để tăng khả năng thông khí và giữ nước.
Thúc đẩy sự phát triển của cây trồng: Khuyến khích sự phát triển của rễ, tăng khả năng hấp thụ chất dinh dưỡng và tăng sức đề kháng của cây trồng.
Tăng năng suất cây trồng: Cải thiện chất lượng và năng suất cây trồng tổng thể.
Giải pháp thân thiện với môi trường: Được chiết xuất từ các nguồn tự nhiên, an toàn cho môi trường và độ phì nhiêu của đất lâu dài.
Dung dịch axit humic phù hợp với nhiều loại cây trồng, bao gồm trái cây, rau quả, ngũ cốc và cây cảnh, cung cấp một phương pháp tự nhiên, hiệu quả và bền vững cho nông nghiệp hiện đại.
Thông tin chi tiết kỹ thuật về dung dịch axit humic
| Appearance | Black Liquid |
| Total Humic acids 1 | ≥13% |
| Total Humic acids 1/2 | ≥13% |
| K2O | ≥1% |
| Fulvic Acid 1 | ≥3% |
| pH | 9-11 |
| Density | 1.11 – 1.12 g/cm3 |
| Dry Matter | 20 – 22 % |
* 1 là phương pháp thử nghiệm HGT5334-2018 / ISO 19822 / HPTA / AAPFCO / phương pháp phân tích IHSS
* 2 là phương pháp thử nghiệm khác, CDFA / phương pháp đo màu
Các ứng dụng được đề xuất cho dung dịch axit humic lỏng
Phạm vi ứng dụng
Cây trồng nông nghiệp
Các loại cây trồng nông nghiệp như lúa mì, ngô, lúa gạo, bông, cây lấy dầu, đậu tương, củ cải đường, lúa mạch, v.v.
Rau
Các loại rau trồng ngoài trời và trong nhà kính bao gồm cà chua, dưa chuột, ớt, rau diếp và bông cải xanh.
Cây ăn quả
Các loại trái cây có hạt (táo, lê), trái cây có hột (đào, anh đào), trái cây họ cam quýt, nho và các loại quả mọng, trái cây nhiệt đới và cận nhiệt đới.
* Các trường hợp ứng dụng khác: Trồng cây thủy canh, trồng cây trên giá thể, làm xanh thảm cỏ và cảnh quan, xử lý hạt giống, sản xuất cây giống và trồng hoa.
Liều lượng và phương pháp sử dụng được khuyến nghị
Application Method | Dosage Specification | Timing & Notes |
|---|---|---|
Soil Application | 5 – 20 L/ha | Apply during seedling stage, flowering stage, or fruit expansion stage. Can be split into 2 – 3 applications for better results. |
Foliar Spray | 75 – 150 ml/100 L water | Spray every 2 weeks during the growing season. Avoid spraying under strong sunlight or high temperature (best at dawn or dusk). |
Substrate Application | 0.5 – 1.5 L/m³ substrate | Mix thoroughly with the substrate before sowing or transplanting to ensure uniform distribution. |
Seed Treatment | 0.5% concentration (500 mL/100 kg seeds) | Dilute with water,seed dressing (drench or coat seeds) and dry in shade before sowing. Adjust based on seed thousand-grain weight. |
Hydroponic Application | 0.5% concentration (same as seed treatment) | Add to the hydroponic nutrient solution and stir well. Monitor pH value and adjust if necessary. |
Các bước trộn
- Nước đầy một nửa
- Thêm axit humic dạng lỏng
- Thêm các loại phân bón/thuốc trừ sâu khác
- Đổ nước vào và khuấy đều.
Đóng gói & Lưu trữ
Chúng tôi cung cấp nhiều giải pháp đóng gói tiêu chuẩn: thùng chứa 1L, 5L, 10L, 20L, bồn IBC. Dịch vụ đóng gói theo yêu cầu cũng có sẵn. Đội ngũ của chúng tôi sẽ đưa ra các khuyến nghị phù hợp dựa trên yêu cầu cụ thể của bạn để đảm bảo việc bảo quản và vận chuyển đúng cách, duy trì chất lượng sản phẩm trong suốt quá trình.
Chai 1 lít
Thùng 10L/20L
Thùng chứa 1000 IBC
Chứng nhận & Tuân thủ
- CERES (Chứng nhận về vật liệu sử dụng trong nông nghiệp hữu cơ)
- REACH (Đổi mới hóa chất xanh, được phép tại EU)
- ISO9001 / ISO14001 / ISO22000
- Báo cáo kiểm nghiệm kim loại nặng từ phòng thí nghiệm đạt chứng nhận ISO.
Bảng dữ liệu an toàn / Bảng dữ liệu kỹ thuật
- MSDS (Bảng dữ liệu an toàn vật liệu axit humic dạng lỏng)
- TDS (Bảng dữ liệu an toàn vật liệu axit humic dạng lỏng)
Các trường hợp thành công
Lĩnh vực nông nghiệp:
Nghiên cứu trường hợp ruộng bông ở Tân Cương: Sau khi sử dụng axit humic dạng lỏng, cấu trúc hạt đất được cải thiện 40%, độ xốp tăng 25%, và khả năng giữ nước và phân bón được tăng cường đáng kể.
Trong việc phục hồi các khu vực khai thác mỏ ở tỉnh Hà Bắc, công nghệ phức hợp axit humic đã giảm hàm lượng cadmium hòa tan trong đất xuống 72% và giảm chi phí phục hồi xuống 40%.
Công nghiệp và Bảo vệ Môi trường
Xử lý đất nhiễm crom: Trong dự án Jinan Yuxing, tỷ lệ khử độc của chất xử lý axit humic đạt ≥99,92%, và đất đã được xử lý có thể được sử dụng trực tiếp để trồng trọt.
Cải thiện đất nhiễm mặn kiềm: Công nghệ của Đại học Dầu khí Trung Quốc cho phép “phục hồi và trồng trọt trong cùng một năm”, với chi phí xử lý trên mỗi mẫu chỉ bằng một phần ba so với các phương pháp truyền thống.
Đại học Dầu khí Trung Quốc (Đông Trung Quốc): Biến chất thải nông lâm nghiệp thành tài nguyên quý giá, chu trình sinh thái giúp hồi sinh nông thôn. 04/01/2024, Nguồn: Sở Quy hoạch Lưu
Câu hỏi thường gặp về Axit Humic dạng lỏng
- Binding soil particles to form stable aggregates, improving aeration and water infiltration.
- Chelating essential nutrients (iron, zinc, manganese) to make them more available to plants.
- Stimulating the growth of beneficial soil microbes, which decompose organic matter and cycle nutrients.
- Reducing soil salinity and heavy metal toxicity by forming complexes with harmful ions.

graeme@humate-cn.com
008618920222224
8618920222224
8618920222224